阿摩線上測驗
登入
首頁
>
外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)
>
107年 - 107 外交特種考試_三等_外交領事人員西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#71845
> 試題詳解
14 En la India, ¿quién tiene que agarrarle la nariz al novio?
(A) La hermana de la novia.
(B) El padre de la novia.
(C) La madre de la novia.
(D) El hermano de la novia.
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(0), C(3), D(0), E(0) #1870553
詳解 (共 1 筆)
t8902351994
B1 · 2019/01/09
#3153066
pedirle la bendición...
(共 61 字,隱藏中)
前往觀看
10
0
相關試題
15 Luego, el novio tiene que frotarse la nariz en: (A) la puerta de la casa de la novia. (B) la puerta de la habitación de los padres de la novia. (C) la puerta de la habitación de la novia. (D) la puerta de la habitación del novio.
#1870554
16 (A) llego (B) llega (C) llegue (D) llegar
#1870555
17 (A) acabara (B) acabe (C) acabó (D) acabo
#1870556
18 (A) haya (B) hay (C) hubiera (D) habrá
#1870557
19 (A) cambia (B) cambiara (C) cambie (D) cambiará
#1870558
20 (A) controla (B) controle (C) controlara (D) controlará
#1870559
1 Thế hệ hai của các di dân mới tại Đài Loan là một trong những_________ quan trọng để thúc đẩy mối quan hệ song phương giữa Đài Loan và các nước trong khu vực. (A)sức lực (B)số lượng (C)lực lượng (D)lực lưỡng
#1870560
2 Bắt đầu từ tháng 2 năm 2017, người nước ngoài là công dân của 40 quốc gia được lựa chọn sẽ có thể xin thị thực trực tuyến_________ cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh của Bộ Ngoại giao Việt Nam. (A)với (B)qua (C)theo (D)bằng
#1870561
3 Một cán bộ ngoại giao giỏi _________ phải thông thạo ngôn ngữ của quốc gia mình công tác phải hiểu biết lịch sử và văn hóa của đất nước đó. (A)nếu ... thì (B)càng ... càng (C)tuy ... nhưng (D)không những ... mà còn
#1870562
4 Các cuộc diễn tập quân sự của Trung Quốc tại khu vực eo biển Đài Loan càng làm gia tăng căng thẳng trong mối quan hệ giữa_________ . (A)hai quốc gia (B)hai châu lục (C)hai thành phố (D)hai bờ eo biển
#1870563
相關試卷
114年 - 114 外交特種考試_三等_外交領事人員類科西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#130975
2025 年 · #130975
113年 - 113 外交特種考試_三等_外交領事人員類科西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#122678
2024 年 · #122678
113年 - 113 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試西班牙文):外國文(西班牙文兼試移民專業英文)#120509
2024 年 · #120509
112年 - 112 外交特種考試_三等_外交領事人員類科西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#116582
2023 年 · #116582
111年 - 111 外交特種考試_三等_外交領事人員類科西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#110734
2022 年 · #110734
110年 - 110 外交特種考試_三等_外交領事人員類科西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#101103
2021 年 · #101103
109年 - 109 外交特種考試_三等_外交領事人員類科西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#90921
2020 年 · #90921
108年 - 108 外交特種考試_三等_外交領事人員西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#79091
2019 年 · #79091
107年 - 107 外交特種考試_三等_外交領事人員西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#71845
2018 年 · #71845
106年 - 106 外交特種考試_三等_外交領事人員西班牙文組:外國文(含新聞書信撰寫與編譯)(西班牙文)#64780
2017 年 · #64780