阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
107年 - 107 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#68301
> 試題詳解
13 Bạn__________ về thông tin của Văn phòng Kinh tế Văn hoá Việt Nam tại Đài Bắc.
(A)cần biết
(B)cần cù
(C)cần kiệm
(D)cẩn thận
答案:
登入後查看
統計:
A(5), B(2), C(0), D(0), E(0) #1769715
詳解 (共 1 筆)
Julie
B1 · 2019/03/11
#3239612
A 需要知道B 勤勞C 勤勞節儉D 小心
(共 22 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
14 Người__________có câu tục ngữ “ Lời chào cao hơn mâm cỗ”. (A)Việt Nam (B)Mỹ Anh (C) (D)Đức
#1769716
15 Sau khi Đài Loan miễn visa du lịch cho một số nước Đông Nam Á, số khách du lịch đến từ những nước này đã__________rõ rệt. (A)tăng lên (B)giảm xuống (C)nhiều (D)thêm
#1769717
16 Đài Loan có nhiều cộng đồng dân tộc khác nhau, vì thế phong tục, tập quán rất __________, tạo nên một bức tranh văn hóa đa nguyên và đa sắc. (A)đa năng (B)đa dạng (C)đã đến (D)đà điểu
#1769718
17 Thành phố Cao Hùng, thành phố Đài Bắc, thành phố Đài Nam, thành phố Đài Trung, thành phố Đào Viên và thành phố Tân Bắc là __________thành phố trực thuộc trung ương Đài Loan. (A)mười (B)chín (C)một (D)những
#1769719
18 Người Đài Loan luôn nói lời__________khi được người khác chỉ dẫn hoặc giúp đỡ. (A)“không có chi” (B)“xin lỗi” “ (C) cảm ơn (cám ơn)” (D)“xin phép”
#1769720
19 Từ xưa đến nay, trà ( chè ) được xem là thức uống truyền thống mang đậm __________dân tộc của người Đài Loan. Họ có thói quen uống trà nóng trong các tách nhỏ. (A)bàn ghế (B)bàn bạc (C)bàn luận (D)bản sắc
#1769721
20 Người Đài Loan có thói quen xếp hàng ở nơi__________ . (A)phòng làm việc cá nhân công c (B) ộng (C)phòng ngủ (D)nhà riêng
#1769722
21 Bạn__________ sự yêu thích, lòng say mê, sức khỏe, kiến thức và kỹ năng, lòng yêu nghề và cái tâm cho nghề. (A)hôm qua (B)lịch sử ph (C) ải có (D)kinh tế
#1769723
22 Bạn__________ luôn học hỏi và xây dựng hình ảnh của một hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp. (A)trái phải (B)cần phải (C)phải không (D)phải có
#1769724
23 Người Đài Loan thường hay nói lời__________ khi họ có sơ suất hay phiền hà người khác. (A)“xin lỗi” (B)“không có chi” “c (C) ảm ơn” (D)“xin phép”
#1769725
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054