阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(英文)
>
112年 - NTM-00608機車標誌是非題-英文English(112/09/18)101-150#123256
> 試題詳解
143.
Buses only
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862706
題目解析 題目中的「Buses only...
(共 689 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
144.exclusive for autobombiles with at least 4 wheels.(A)O(B)X
#3329742
145.no honking(A)O(B)X
#3329743
146.Bicycles prohibited(A)O(B)X
#3329744
147.no entry(A)O(B)X
#3329745
148.No right or left turns(A)O(B)X
#3329746
149.dead end(A)O(B)X
#3329747
150.No left turn for large heavy-duty motorcycle with engine capacity of 550cc or above.(A)O(B)X
#3329748
1 (A) Đường cong về bên phải (B) Đường cong về bên trái (C) Đường gấp khúc liên tục , gấp khúc đầu tiên cong về bên phải
#3329749
2 (A)Đường cong về bên trái (B)Đường cong về bên phải (C)Đường gấp khúc liên tục , gấp khúc đầu tiên cong về bên trái
#3329750
3 (A)Đường gấp khúc liên tục , gấp khúc đầu tiên cong về bên phải (B)Đường cong về bên trái (C)Đường cong về bên phải
#3329751
相關試卷
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)501-534#122950
2024 年 · #122950
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)451-500#122931
2024 年 · #122931
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)401-450#122920
2024 年 · #122920
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)351-400#122918
2024 年 · #122918
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)301-350#122915
2024 年 · #122915
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)251-300#122913
2024 年 · #122913
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)201-250#122911
2024 年 · #122911
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)151-200#122897
2024 年 · #122897
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)101-150#122896
2024 年 · #122896
113年 - NTM-00609機車法規選擇題-英文(113/07/18)1-50#122888
2024 年 · #122888