阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
106年 - 106 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#60531
> 試題詳解
16 我們都是一家人。
(A)Chúng tôi là một nhà người. Chúng
(B) ta đều là người một nhà.
(C)Chúng ta là nhà một người.
(D)Chúng ta là một người nhà.
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(4), C(0), D(1), E(0) #1544081
詳解 (共 1 筆)
Lisa
B1 · 2018/02/16
#2627800
(A)Chúng tôi là một ...
(共 139 字,隱藏中)
前往觀看
10
0
相關試題
17 Đây là lần đầu tiên tôi đến Đài Loan. (A)這是我第一次來臺灣。 (B)那是我第一次來臺灣。 (C)我已經來臺灣一次了。 (D)我首先要來臺灣。
#1544082
18 臺灣的水果非常好吃。 (A)Nước quả của Đài Loan rất phi thường. (B)Trái cây của Đài Loan ăn rất ngon. (C)Trái cây ở Đài Loan không ai ăn. (D)Trái cây của Đài Loan ăn rất thường.
#1544083
19 在臺灣,從北到南到處都有道教神明的廟宇。 (A)Ở Đài Loan, từ Bắc chí Nam đâu đâu cũng có các miếu thờ thần của đạo Lão. (B)Ở Đài Loan, từ Bắc chí Nam đâu đâu cũng có các nhà thờ thiên chúa giáo. (C)Ở Đài Loan, từ Bắc chí Nam đâu đâu cũng có các chùa thờ Phật. (D)Ở Đài Loan, từ Bắc chí Nam đâu đâu cũng có các miếu thờ Thiên hậu.
#1544084
20 Không giống như ở Việt Nam, tại Đài Loan, ngoài Tết Nguyên Đán thì tết Thanh Minh, tết Đoan Ngọ và tết Trung Thu cũng đều là ngày nghỉ lễ. Câu này có nghĩa là: (A)Tết Nguyên Đán ở Đài Loan không phải là ngày nghỉ lễ. (B)Ở Việt Nam chỉ được nghỉ lễ vào Tết Nguyên Đán. (C)Ở Đài Loan chỉ nghỉ lễ vào tết Thanh Minh, tết Đoan Ngọ và tết Trung Thu. (D)Ở Việt Nam không có ngày nghỉ lễ.
#1544085
21 Hướng dẫn viên đưa các bạn đi________ thì các bạn đi ________. Nếu không chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm khi các bạn bị lạc đường. (A)nếu .......... thì (B)nào .......... nấy (C)đâu .......... đấy (D)không .......... cũng không
#1544086
22 Máy tính xách tay có pin và pin sạc dự phòng không được để trong hành lý ký gửi. (A)電腦及行動電源不可以放在托運行李。 (B)手提電腦及行動電源不可以放在托運行李。 (C)有電池的手提電腦及行動電源可以放在托運行李。 (D)有電池的手提電腦及行動電源不可以放在托運行李。
#1544087
23 Nếu quý khách muốn sử dụng phương tiện giao thông công cộng tới Phật Quang Sơn nhưng không muốn chuyển xe thì chỉ có thể đi bằng___________ . (A)máy bay (B)tàu cao tốc xe (C) buýt tàu (D) hỏa
#1544088
24 Youbike là hệ thống cho thuê xe đạp công cộng dành cho tất cả mọi người của thành phố___________ . (A)Đài Nam (B)Đài Bắc Cao (C) Hùng Bình (D) Đông
#1544089
25 Khi mượn xe đạp công cộng Tainan Tour Bike tại thành phố Đài Nam, bạn không thể trả phí bằng___________ . (A)iPass Easycard (B) Credit (C) card ti (D) ền lẻ
#1544090
26 Vì ảnh hưởng của bão, chuyến bay VN587 từ Cao Hùng tới Hà Nội sẽ bị hoãn tới 10 giờ sáng ngày mai___________ bay. (A)vừa m (B) ới s (C) ắp (D)đã
#1544091
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054