阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
102年 - 102 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#36662
> 試題詳解
22 Cái này bao nhiêu tiền ?
(A)100 tiền.
(B)100 tiền Đài tệ.
(C)100 Đài tệ.
(D)100 Đài tiền.
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(3), C(12), D(0), E(0) #1053937
詳解 (共 1 筆)
李浩銘
B1 · 2025/11/19
#7125300
tiền錢美金:越南文:Đô-la Mỹ...
(共 67 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
23 Anh đã đi Đài Trung chơi chưa ? (A)Chưa rồi. (B)RR ồi chưa. (C)Chưa. (D)Đã.
#1053938
24 Họ đã đăng ký lên máy bay khi nào ? (A)Ngày mai. (B)Ngày mốt. (C)Trước đây 20 phút. (D)20 phút nữa.
#1053939
25 Xin hỏi chị muốn uống gì ? (A)Uống. (B)Muốn. (C)Có. (D)Cà phê.
#1053940
26 Xin hỏi nhà vệ sinh công cộng ở đâu ? (A)Đây là. (B)Đó là. (C)Ở đằng kia. (D)Ở xa.
#1053941
27 Giá cả ở cửa hàng này thế nào ? (A)RR ất ngắn. (B)Rất nhỏ. R (C)Rất dài. (D)Rất hợp lý.
#1053942
28 Tại sao anh không giới thiệu chúng tôi mua sắm ở khu vực này ? (A)Vì vậy khu vực này giá cả rất đắt. (B)Vì khu vực này giá cả đắt hơn. (C)Vậy khu vực này giá cả đắt hơn. (D)Vì vậy mà khu vực này giá cả rất đắt.
#1053943
29 Rất nhiều người cho rằng khí hậu ở Đài Bắc không tốt lắm, vì so với Đài Trung thì khí hậu ở Đài Bắc : (A)vào mùa đông mưa nhiều và lạnh hơn. (B)vào mùa đông mưa không nhiều lắm. (C)vào mùa đông thời tiết không lạnh lắm. (D)vào mùa đông không mưa nhưng lạnh lắm.
#1053944
30 Thành phố Cao Hùng là thành phố công nghiệp phát triển, nơi đây tập trung nhiều : (A)ngân hàng Mỹ. (B)nhà hàng Việt Nam. (C)máy bay. (D)nhà máy.
#1053945
31 Địa hình của Đài Loan có nhiều đồi núi, núi Ngọc Sơn được xem là hòn núi : (A)nhỏ nhất ở Đài Loan. (B)thấp nhất ở Đài Loan. (C)cao nhất ở Đài Loan. (D)dài nhất ở Đài Loan.
#1053946
32 Hiện nay Đài Loan có rất nhiều người di dân mới từ Đông Nam Á đến đây sinh sống, họ chủ yếu là : (A)trẻ em. (B)phụ nữ. (C)đàn ông. (D)người già.
#1053947
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054