阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
105年 - 105 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#47818
> 試題詳解
23 Anh đã tự xuống lobby ăn sáng rồi à? _______ tôi đợi mãi mà không ai mở cửa.
(A)Thảo nào
(B)Thì ra
(C)Thế mà
(D)Hóa ra
答案:
登入後查看
統計:
A(36), B(2), C(3), D(2), E(0) #1231353
詳解 (共 1 筆)
Lopol Koda
B1 · 2017/08/11
#2380469
(B)改為Thì ra (là thế ...
(共 109 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
24 Giá phòng sea view 3.200 NTD/đêm, garden view 3.000 NTD/đêm, phòng sea view _______ garden view. (A)rẻ hơn (B)giá bằng (C)đắt hơn (D)cao hơn
#1231354
25 Huyện nào ở Đài Loan cũng có tên là “Hậu Sơn”? (A)Đài Đông (B)Đài Nam (C)Đài Trung (D)Nam Đầu
#1231355
26 Khi đến thăm Đài Bắc phải ghé qua chùa Long Sơn, vậy chùa này chủ yếu thờ thần phật nào? (A)Quan Thánh Đế Quân (B)Văn Xương Đế Quân (C)Thiên Thượng Thánh Mẫu (D)Phật tổ Quan Âm
#1231356
27 Núi nào là ngọn núi cao thứ tư tại các hòn đảo trên Trái Đất và là ngọn núi cao nhất tại Đài Loan. (A)Ngọc Sơn (B)Dương Minh (C)Ali (D)Kim Sơn
#1231357
28 Bảo tàng quốc lập Cố Cung đã thành lập phân viện miền Nam tại _______ . (A)Đài Nam (B)Vân Lâm (C)Gia Nghĩa (D)Chương Hóa
#1231358
29 Khi làm thủ tục xuất cảnh tại sân bay thì hàng hóa nào nên để trong hành lý xách tay? (A)con dao (B)pin dự trữ (C)nước hoa 200ml (D)bật lửa
#1231359
30 Nước nào là quốc gia thành viên của ASEAN? (A)Đài Loan (B)Trung Quốc (C)Nhật Bản (D)Việt Nam
#1231360
31 Địa chỉ giao dịch của Văn phòng Kinh tế Văn hoá Việt Nam tại Đài Bắc là: (A)Tầng 2, số 56, đường Kiến Quốc, thành phố Đài Bắc. (B)Tầng 2, số 65, đường Tùng Giang, thành phố Đài Bắc. (C)Tầng 2, số 6, đường Trường Giang, thành phố Đài Bắc. (D)Tầng 2, số 5, đường Tùng Thanh, thành phố Đài Bắc.
#1231361
32 Năm _______ , Việt Nam bắt đầu thực hiện chính sách đổi mới, và Đài Loan đã trở thành nhà đầu tư nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam. (A)1976 (B)1981 (C)1986 (D)1991
#1231362
33 Trong những năm cuối thập kỷ 1990, chính phủ Đài Loan đã đưa ra “chính sách hướng Nam”, chính sách này nhằm tăng cường quan hệ thương mại và đầu tư với _______ . (A)Nam Mỹ (B)Nam Phi (C)Đông Nam Á (D)Nam Âu
#1231363
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054