44 Từ nào trái nghĩa với từ “tỉ mỉ”?
(A) cẩn thận
(B) cẩu thả
(C) kỹ càng
(D) kỹ lưỡng

答案:登入後查看
統計: A(0), B(4), C(1), D(0), E(0) #1050923