阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
50 Gần đây, Đài Loan luôn _____ đông đảo khách du lịch trong và ngoài nước.
(A)thu thập
(B)thu hút
(C)thu gom
(D)thu hồi
答案:
登入後查看
統計:
A(2), B(17), C(1), D(1), E(0) #889135
詳解 (共 1 筆)
Hsin Yuan
B1 · 2017/06/04
#2243727
這句的意思是「最近,台灣吸引很多國內和國...
(共 53 字,隱藏中)
前往觀看
1
0
相關試題
51 Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn ngon và thái độ phục vụ nhiệt tình của _____. (A)nhân dân (B)nhân tiện (C)nhân viên (D)nhân giống
#889136
52 Tôi đã đến Đài Loan ba lần và mỗi lần đến đều _____ thêm sự mới mẻ của hòn đảo xinh đẹp này. (A)phát hiện (B)phát điện (C)phát sóng (D)phát lương
#889137
53 Đến với Đài Loan là bạn đã đến với _____ xinh đẹp ở khu vực Đông Á. (A)hòn đá (B)hòn đất (C)hòn đảo (D)hòn non bộ
#889138
54 Quảng trường Trung Chính của Đài Loan là một quảng trường _____ . (A)rộng khắp (B)rộng lượng (C)rộng lớn (D)rộng mở
#889139
55 Cố Cung Đài Loan là một trong những viện bảo tàng lớn nhất _____ . (A)thế giới (B)thế hệ (C)thế lực (D)thế mạnh
#889140
56 Chợ đêm SHILIN ở thành phố Đài bắc cũng là một trong những _____ hấp dẫn của Đài Loan. (A)điểm thi (B)điểm dừng (C)điểm đến (D)điểm báo
#889141
57 Khi đến Đài Loan du lịch bạn không thể _____ công viên quốc gia Kenting. (A)bỏ qua (B)bỏ bê (C)bỏ bùa (D)bỏ dở
#889142
58 Đài Loan luôn _____ là nơi có nhiều suối nước nóng nhất thế giới. (A)tự do (B)tự tại (C)tự hào (D)tự giác
#889143
59 我打算在聖誕節時去臺灣旅遊。 (A)Tôi dự định đi du lịch Đài Loan vào sau dịp Giáng Sinh. (B)Tôi dự định đi du lịch Đài Loan vào dịp Giáng Sinh. (C)Tôi dự định đi du lịch Đài Loan vào trước dịp Giáng Sinh. (D)Tôi dự định đi du lịch Đài Loan vào cuối dịp Giáng Sinh.
#889144
60 出境手續已辦好我們在等上飛機。 (A)Thủ tục xuất cảnh đã làm xong, chúng tôi đang chờ để lên máy bay. (B)Thủ tục nhập cảnh đã làm xong, chúng tôi đang chờ để xuống máy bay. (C)Thủ tục quá cảnh đã làm xong, chúng tôi đang chờ để lên máy bay. (D)Thủ tục làm chưa xong, chúng tôi đang chờ để ra máy bay.
#889145
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054