阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
114年 - 114 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143970
> 試題詳解
71. Phật Quang Sơn nằm ở đâu?
(A)Đài Bắc
(B)Đài Nam
(C)Đài Trung
(D)Cao Hùng
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
相關試題
72. Tượng Phật chính tại Phật Quang Sơn có chiều cao bao nhiêu? (A)100m (B)108m (C)120m (D)138m
#4012382
73. Tại Phật Quang Sơn có bao nhiêu tòa bảo tháp bao quanh tượng Phật chính? (A)6 tòa (B)7 tòa (C)8 tòa (D)9 tòa
#4012383
74. Một trong những báu vật được lưu giữ tại Phật Quang Sơn là gì? (A)Hàng trăm tượng Phật bằng ngọc. (B)Hàng trăm tượng Phật dát vàng. (C)Một tượng Phật bằng đá. (D)Một tượng Phật bằng bạc.
#4012384
75. Bức tượng Phật chính tại Phật Quang Sơn được làm từ chất liệu gì? (A)đồng nguyên khối (B)vàng (C)đá cẩm thạch (D)gỗ
#4012385
76. Thời gian lưu trú trung bình của du khách khi đến Đài Loan năm 2023 tăng hơn trước dịch COVID-19 là bao nhiêu? (A)7,39 đêm (B)6,49 đêm (C)9,58 đêm (D)1,19 đêm
#4012386
77. Du khách chủ yếu đến tham quan khu vực nào của Đài Loan? (A)miền Đông (B)miền Bắc (C)miền Trung (D)miền Nam
#4012387
78. Nội dung chính của đoạn văn trên viết về: (A)Ngành du lịch Đài Loan tăng trưởng chưa từng có. (B)Du khách đến Đài Loan ngày càng ít mua đồ. (C)Khảo sát tiêu dùng và xu hướng khách du lịch đến Đài Loan trong năm 2023. (D)Với những ưu thế vượt trội, Đài Loan là “thiên đường” mua sắm quần áo.
#4012388
79. Lượng du khách đến Đài Loan năm 2023: (A)Cao hơn so với năm 2019. (B)Thấp hơn so với năm 2019. (C)Chủ yếu đến từ Việt Nam. (D)Có giảm dần theo từng quý.
#4012389
80. Du khách đến từ khu vực nào mua sắm nhiều nhất? (A)Đông Nam Á (B)Đông Bắc Á (C)Châu Âu (D)Châu Mỹ
#4012390
1. Ai là người đề xướng việc xây dựng miếu Khổng Tử ở Đài Nam? (A)Trần Vĩnh Hoa (B)Thẩm Quang Văn (C)Lưu Minh Truyền (D)Thẩm Bảo Trinh
#4012391
相關試卷
115年 - 115 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143971
2026 年 · #143971
114年 - 114 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143970
2025 年 · #143970
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 導遊人員及領隊人員評量測驗試題_通用制外語導遊人員(越南語)、專用制外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#143978
2024 年 · #143978
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812