阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
106年 - 106 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#60531
> 試題詳解
76 Đài Loan nổi tiếng không phải vì các khu suối nước nóng có thể________. .
(A)tắm nóng
(B)tắm trắng t
(C) ắm bùn
(D)tắm lạnh
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(2), C(0), D(2), E(0) #1544141
詳解 (共 2 筆)
MoAI - 您的AI助手
B2 · 2025/11/22
#7144935
題目解析 題目要求我們選擇一個選項,以...
(共 735 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
Lisa
B1 · 2018/02/17
#2627838
B,C 試題排字錯誤
(共 12 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
77 Nơi nào ở Đài Loan không có suối nước nóng? (A)Đài Nam (B)Tân Bắc Bành (C) Hồ Nam (D) Đầu
#1544142
78 Khi đến Cao Hùng, Bạn có thể tắm suối nước nóng tại________ . (A)Baolai (B)Dongpu (C) Xinbeitou (D)Zhiben
#1544143
79 Tại các khu suối nước nóng có nhiệt độ cao, bạn có thể ________ngô hay trứng mà không cần nhóm lửa. (A)nướng(B) chiên (C) lu ộc(D) xào
#1544144
80 “Khắp Đài Loan, từ Bắc chí Nam, từ Đông sang Tây đâu đâu cũng có những suối nước nóng.” Câu này có nghĩa là: (A)Đài Loan không có suối nước nóng. (B)Miền Trung Đài Loan không có suối nước nóng. (C)Đài Loan không có suối nước lạnh. (D)Chỗ nào ở Đài Loan cũng có suối nước nóng.
#1544145
1 If you plan your trip carefully and learn to take____ , you can relax and enjoy yourself. (A) precipitation (B) precautions (C) presentations (D) precedence
#1544146
2 Having an important document ____ before or during your trip is the last thing you want to happen. (A) expire (B) exile (C) excel (D) exist
#1544147
3 Unlike local people, you’ll carry guide books, ____ maps, take photos and look up at buildings. (A) refer to (B) hang up (C) agree with (D) stand by
#1544148
4 How long before your ____ should you arrive at the airport? (A) depression (B) departure (C) deference (D) deficiency
#1544149
5 Companies use social network sites like Facebook ____ people can share information about the brand. (A) nonetheless (B) although (C) afterwards (D) so that
#1544150
6 Don’t ____trying to explain it to me. I’ll never understand. (A) pull my leg (B) see eye to eye (C) have a sweet tooth (D) waste your breath
#1544151
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054