阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
107年 - 107 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#68301
> 試題詳解
76 Huyện Nam Đầu đứng thứ mấy trong Top 10 điểm đến yêu thích của Châu Á ?
(A)Thứ ba Th
(B) ứ tư Th
(C) ứ năm Th
(D) ứ sáu
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(0), C(4), D(2), E(0) #1769778
詳解 (共 1 筆)
Julie
B1 · 2019/03/03
#3224912
南投是亞洲前10喜愛地點的第幾名c. 第...
(共 24 字,隱藏中)
前往觀看
10
0
相關試題
77 Huyện nào của Đài Loan nằm giữa đại lục không hề giáp biển ? (A)Gia Nghĩa Nam (B) Đầu (C)Đài Nam Ch (D) ương Hóa
#1769779
78 Những đặc điểm nào khiến Đài Nam lọt vào Top 10 điểm du lịch mới được yêu thích nhất Châu Á? (A)Suối nước nóng Phong c (B) ảnh đẹp như hồ Nhật Nguyệt (C)Di tích lịch sử, trung tâm tôn giáo, ẩm thực Làng v (D) ăn hóa dân tộc, nông trường
#1769780
79 Có tên gọi kinh đô ẩm thực của Đài Loan là: (A)Huyện Nam Đầu Huy (B) ện Bình Đông (C)Thành phố Đài Nam Huy (D) ện Nam Đầu và thành phố Đài Nam
#1769781
80 Huyện Nam Đầu có: . (A)Núi Ngọc, hồ tự nhiên Nhật Nguyệt, đền thờ Khổng Tử (B)Núi Ngọc, làng văn hóa, hồ tự nhiên Nhật Nguyệt (C)Núi Ngọc, đền thờ Khổng Tử (D)Di tích lịch sử, hồ tự nhiên Nhật Nguyệt, đền thờ Khổng Tử
#1769782
1 สัตว์ชนิดใดเป็นสัตว์ประจำชาติของประเทศไทย (A)ควาย (B)ลิง (C)งู (D)ช้าง
#1769783
2 ในวัฒนธรรมไทยเมื่อเข้าไปในศาสนสถานหรือสถานที่สำคัญไม่ควรแต่งกายอย่างไร (A)นุ่งกระโปรงสั้นๆ (B)สะพายกระเป๋า (C)สวมแว่นสายตา (D)ใส่เสื้อคอกลมแขนยาว
#1769784
3 ข้อใดต่อไปนี้เป็นชื่อเดิมของประเทศไทย (A)บางกอก (B)สยาม (C)ดอนเมือง (D)อยุธยา
#1769785
4 วันเด็กของไต้หวันตรงกับวันที่เท่าไรของทุกปี (A)วันที่ ๔ เมษายน (B)วันที่๘ สิงหาคม (C)วันเสาร์ที่สองของเดือนมกราคม (D)ไต้หว้นไม่มีวันเด็ก
#1769786
5 ตวนอู่เจี๋ยคือเทศกาลอะไร (A)เทศกาลไหว้บรรพบุรุษ (B)เทศกาลไหว้ขนมบัวลอย (C)เทศกาลไหว้พระจันทร์ (D)เทศกาลไหว้บะจ่าง
#1769787
6 เบอร์โทรสำหรับแจ้งเหุฉุกเฉิน (แจ้งเหตุร้ายต่อตำรวจ ) ในไต้หวันคือหมายเลขอะไร (A)๑๑๐ (B)๑๙๑ (C)๑๑๙ (D)๑๙๕๕
#1769788
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054