阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
10 Nhà hàng này luôn có những món ăn rất đặc sắc nên không lúc nào _____ khách.
(A)vơi
(B)đông
(C)đầy
(D)vắng
答案:
登入後查看
統計:
A(4), B(9), C(1), D(16), E(0) #889095
詳解 (共 1 筆)
Chun Ting Chou
B1 · 2017/06/10
#2257544
這餐廳時常有一些有特色的菜餚所以沒有哪個...
(共 44 字,隱藏中)
前往觀看
10
0
相關試題
11 Hồ Nhật Nguyệt là một điểm du lịch nổi tiếng mà du khách _____ muốn đặt chân đến. (A)gì cũng (B)nào cũng (C)mà cũng (D)đều cũng
#889096
12 Ở Đài Bắc, bạn có thể di chuyển bằng tàu điện ngầm rất _____ . (A)phương tiện (B)thuận tiện (C)tùy tiện (D)bất tiện
#889097
13 Tên gọi của hồ Nhật Nguyệt xuất phát từ _____ của hồ. (A)hình ảnh (B)hình chiếu (C)hình hài (D)hình dạng
#889098
14 Bảo tàng Cố Cung được xây dựng để lưu giữ các _____ nghệ thuật hoàng gia và bình dân. (A)ấn phẩm (B)tiểu phẩm (C)mỹ phẩm (D)tác phẩm
#889099
15 Món ăn ở nhà hàng này rất cay, nếu quý khách không ăn được cay thì _____ vào đây. (A)không cần (B)không phải (C)không nên (D)không muốn
#889100
16 Khách sạn sẽ có cuộc gọi báo thức cho quý khách _____ 7 giờ sáng. (A)lúc (B)ở (C)tại (D)đến
#889101
17 Tòa tháp Taipei 101 là một địa điểm rất _____ khách du lịch. (A)yêu thích (B)say mê (C)hâm mộ (D)hấp dẫn
#889102
18 Carrefour là hệ thống _____ có mặt ở hầu hết các thành phố lớn của Đài Loan. (A)nhà hàng (B)siêu thị (C)quán ăn (D)khu mua sắm
#889103
19 Taroko là một trong bảy _____ nổi tiếng của Đài Loan. (A)công viên giải trí (B)khu du lịch sinh thái (C)công viên quốc gia (D)rừng nguyên sinh
#889104
20 Người Đài Loan thường ăn bánh chưng vào dịp _____ . (A)Tết Nguyên Đán (B)Tết Trung Thu (C)Tết Nguyên Tiêu (D)Tết Đoan Ngọ
#889105
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054