阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
17 Tòa tháp Taipei 101 là một địa điểm rất _____ khách du lịch.
(A)yêu thích
(B)say mê
(C)hâm mộ
(D)hấp dẫn
答案:
登入後查看
統計:
A(6), B(3), C(3), D(15), E(0) #889102
詳解 (共 3 筆)
LIULISA
B1 · 2017/02/26
#1643405
答案改為D
1
0
【站僕】摩檸Morning.
B2 · 2017/03/01
#1646177
原本答案為B,修改為D
(共 13 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
【站僕】摩檸Morning.
B3 · 2017/03/01
#1646178
原本題目:17 Tòa tháp Tai...
(共 229 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
18 Carrefour là hệ thống _____ có mặt ở hầu hết các thành phố lớn của Đài Loan. (A)nhà hàng (B)siêu thị (C)quán ăn (D)khu mua sắm
#889103
19 Taroko là một trong bảy _____ nổi tiếng của Đài Loan. (A)công viên giải trí (B)khu du lịch sinh thái (C)công viên quốc gia (D)rừng nguyên sinh
#889104
20 Người Đài Loan thường ăn bánh chưng vào dịp _____ . (A)Tết Nguyên Đán (B)Tết Trung Thu (C)Tết Nguyên Tiêu (D)Tết Đoan Ngọ
#889105
21 Số lượng các đảo nhỏ thuộc quần đảo Bành Hồ là: (A)60 (B)70 (C)80 (D)90
#889106
22 Nếu có cơ hội đến thành phố Đài Nam thì bạn nên đến thăm _____ . (A)Lầu Xích Khảm (B)Chùa Phật Quang Sơn (C)Cung Trấn Lan (D)Đền LongShan
#889107
23 Hoa Liên là nơi du lịch lí tưởng dành cho du khách yêu thích _____ . (A)khung cảnh đường phố (B)khung cảnh thiên nhiên (C)khung cảnh nhộn nhịp (D)khung cảnh hiện đại
#889108
24 Đảo quốc Đài Loan được gọi là “Formosa” tức là: _____ . (A)hòn đảo nhỏ bé (B)hòn đảo xinh đẹp (C)hòn đảo rộng lớn (D)hòn đảo hoang sơ
#889109
25 Giá tôi không quên máy chụp ảnh ở khách sạn _____ . (A)thì tôi sẽ rất vui vẻ (B)thì tôi đã không bị mệt (C)thì tôi sẽ rất nhớ nơi này (D)thì tôi đã chụp được nhiều bức ảnh đẹp
#889110
26 Khi ở Đài Bắc đang mưa lạnh _____ . (A)thì ở Đài Nam đang nắng ấm (B)thì ở Đài Nam cũng nắng ấm (C)thì ở Đài Nam đều nắng ấm (D)thì ở Đài Nam chưa nắng ấm
#889111
27 Đậu phụ thối là món ăn nổi tiếng ở Đài Loan, thế mà _____ . (A)chị ấy ăn rất nhiều (B)chị ấy không ăn (C)chị ấy thích món ăn cay (D)chị ấy rất thích
#889112
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054