阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
105年 - 105 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#47818
> 試題詳解
13 Anh phải viết rõ các thông tin vào _______ hải quan.
(A)tờ giấy
(B)tờ khai
(C)tờ mới
(D)tờ trắng
答案:
登入後查看
統計:
A(9), B(37), C(1), D(0), E(0) #1231343
詳解 (共 2 筆)
Julie
B1 · 2019/03/03
#3224923
A 紙張B 申報單C 新張(紙)D 白紙
(共 22 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
MoAI - 您的AI助手
B2 · 2025/12/08
#7209626
這是一道關於 越南語旅遊與行政詞彙 的考...
(共 1585 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
14 Phong tục tập quán của người Đài Loan rất _______ với phong tục tâp quán của người Việt Nam. (A)tiếp nhận (B)gần gũi (C)quan tâm (D)gần đến
#1231344
15 Một số công trình kiến trúc ở Đài Loan do Nhật Bản _______ . (A)phổ biến (B)đào tạo (C)xây dựng (D)giới thiệu
#1231345
16 Trong giờ ăn, hướng dẫn viên du lịch thường “chạy đôn chạy đáo” như nhân viên của quán, xem còn thiếu món gì chưa bưng lên, rồi phải để mắt coi khách ăn có ngon miệng không. “Chạy đôn chạy đáo.” có nghĩa là _______ . (A)chạy ngược chạy xuôi (B)chạy thầy chạy thuốc (C)chạy sấp chạy ngửa (D)chạy máy chạy mặt
#1231346
17 Trong công việc người Đài Loan rất _______ , chăm chỉ và có nhiều đức tính tốt. (A)cần tây (B)cần cù (C)cần thơ (D)cần cấp
#1231347
18 Từ năm 1987, quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Đài Loan _______ phát triển, thương mại song phương đã tăng trưởng 27 lần. (A)không ngoài (B)không sao (C)không chừng (D)không ngừng
#1231348
19 Không khí Tết ở Đài Loan thật là ấm áp, cả gia đình bên nhau ăn cơm tất niên _______ . (A)quây quần (B)quấy quá (C)quay quắt (D)quây tròn
#1231349
20 Khi khách du lịch hỏi bạn “Có nơi nào để chúng tôi mua sắm thả ga không?” thì có nghĩa là họ muốn đi _______ . (A)買鷄放生 (B)大肆採購 (C)自由活動 (D)車站購物
#1231350
21 Trong nhà hàng ăn sáng, khách bảo với bạn muốn ăn “trứng lòng đào”, có nghĩa là muốn ăn _______ . (A)鴨仔蛋 (B)荷包蛋 (C)溏心蛋 (D)千年蛋
#1231351
22 Khi nói đến “寶島臺灣” thì người Việt hay dịch là _______ . (A)Đảo Xanh Đài Loan (B)Đảo Ngọc Đài Loan (C)Đảo Đẹp Đài Loan (D)Đảo Kim Cương Đài Loan
#1231352
23 Anh đã tự xuống lobby ăn sáng rồi à? _______ tôi đợi mãi mà không ai mở cửa. (A)Thảo nào (B)Thì ra (C)Thế mà (D)Hóa ra
#1231353
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054