阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 201-250#123351
> 試題詳解
209. Vì tranh gianh đươơ ng chay ma điều khiển xe song song trên làn xe một chiều thật là nguy hiểm , sẽ bị phạt tiền và ghi điểm vi pham 1 điêm.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855710
題目解析 這道題目提到的是在單行道上違...
(共 706 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
209 Vì tranh gianh đươơ ng chay ma điều khiển xe song song trên làn xe một chiều thật là nguy hiểm , sẽ bị phạt tiền và ghi điểm vi pham 1 điêm. (A)O(B)X
#2218280
210. Điều khiển xe trên đường dành cho người đi bộ sẽ bị phạt tiền và ghi điểm vi pham một điểm.(A)O(B)X
#3333733
211. Vượt đèn đỏ chỉ đóng tiền phạt, không bị ghi điểm vi phạm 3 điểm.(A)O(B)X
#3333734
212. Trên đoạn đường cấm rẽ trái không được quay đâu xe, nếu không sẽ bị phạt tiền và ghi điểm vi pham 1 điểm.(A)O(B)X
#3333735
213. Đi qua vòng xoay, có thể trực tiếp quay đầu xe.(A)O(B)X
#3333736
214. Trường hợp xe phia trước chưa to ý chay châm nep vao bên đươơ ng đê nhường đường mà cưỡng chế vượt lên, sẽ bị phạt tiền và ghi điểm vi pham một điểm.(A)O(B)X
#3333737
215. Người lái xe trong 1 năm phạm lỗi bị ghi điểm từ 6 diểm trở lên, sẽ bị tịch thu bằng lái xe 1 tháng.(A)O(B)X
#3333738
216. Theo quy định về xử phạt và quản lý giao thông đường bộ, người điều khiển xe gắn máy nếu vi phạm quy định về việc lái xe sau khi uống bia rượu lần thứ 2 trong vòng 10 năm sẽ bị phạt tới 90,000 Đài tệ.(A)O(B)X
#3333739
217. Đang lúc chạy xe sử dụng điện thoại di động hoặc các sản phẩm công nghệ khác, sẽ bị phạt 3.000 đồng tiền Đài tệ.(A)O(B)X
#3333740
218. Xe máy cố tình tháo bỏ máy khử tiếng ồn mà gây ra ồn ào, hoặc máy khử tiếng ồn bị hư chưa đem đi sửa đều là hành vi vi phạm, điều phía trước bị phạt nặng hơn.(A)O(B)X
#3333741
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321