阿摩線上測驗
登入
首頁
>
一等管輪◆輪機保養與維修
>
111年 - 111-1 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#106811
> 試題詳解
33. 主副機燃油管及滑油管在管路組裝前必須先進行何種處理?
(A) 酸洗處理
(B) 磷酸表面
(C) 鍍鋅處理
(D) 內襯處理
答案:
登入後查看
統計:
A(770), B(93), C(136), D(152), E(0) #2887855
私人筆記 (共 2 筆)
已考過河特有疑問可加好友詢問
2023/10/20
私人筆記#5514476
未解鎖
酸洗除鏽、除氧化皮的方法是工業領域應用最...
(共 70 字,隱藏中)
前往觀看
12
0
黃柏翰
2025/10/21
私人筆記#7507917
未解鎖
(共 0 字,隱藏中)
前往觀看
4
0
相關試題
34. 下列何種材料試驗之目的,是要測定材料的強度和延性? (A) 拉伸 (B) 硬度 (C) 疲勞 (D) 衝擊
#2887856
35. 下列何者可能為經過校中後線軸在海上試俥出現過熱現象? (A) 航行轉彎 (B) 轉速太低 (C) 加速太慢 (D) 船體俯仰改變
#2887857
36. 進港前主機於“C”油更換成“A”油時,若溫度下降太快,噴油泵柱塞和導管間因熱膨脹不均,將會 導致下列何種結果? (A) 噴油泵柱塞及導管異常磨耗 (B) 溢油閥或出口閥故障 (C) 噴油泵柱塞膠著 (D) 噴油泵出口壓力升高
#2887858
37. 船舶油艙中加熱管,其管子的連接多採熔接,以下何者為主要理由? (A) 加熱管幾乎無需拆裝 (B) 加熱管能耐高溫 (C) 加熱管能耐高壓 (D) 加熱管較能抵抗腐蝕
#2887859
38. 在用鹵水(Brine)作為傳熱媒介的貨物冷凍系統當中,為維持所需的貨艙溫度,必須對鹵水的 何種性質特別重視? (A) 溫度 (B) 壓力 (C) 比重 (D) 體積
#2887860
39. 沸騰是指: (A) 從液態物質轉變為氣態物質的過程 (B) 從氣態物質轉變為液態物質的過程 (C) 在液體表面發生的汽化現象 (D) 在液體表面和內部同時發生劇烈的汽化現象
#2887861
40. 下列有關柴油機燃油閥噴嘴孔之敘述,何者錯誤? (A) 腐蝕會導致噴嘴孔變形 (B) 燃油量不足會導致噴嘴孔變形 (C) 噴嘴孔徑超過限度會使活塞冠燒損 (D) 噴嘴孔徑超過限度會使活塞環及缸套磨耗
#2887862
1 Theo kinh nghiệm du lịch Đài Loan _____ rất nhiều người chia sẻ thì thời điểm hoàn hảo nhất để đi du lịch Đài Nam Đài Loan, chính là thời điểm vào mùa xuân và mùa thu. (A)mà được (B)mà bị (C)mà lại (D)mà còn
#2887863
2 Khoảng từ đầu tháng 9 đến tháng 11 là mùa của các loài hoa _____, vì vậy du lịch Đài Loan vào mùa thu, du khách sẽ có cơ hội được thưởng thức trọn vẹn thiên đường hoa ở nơi đây. Đài Loan trong những ngày đầu của mùa thu có không khí _____. (A).....nở ra.....lạnh buốt (B).....nở to......giá lạnh (C).....nở rộ.....se lạnh (D).....nở rực....giá buốt
#2887864
3 Một trong những trải nghiệm mà du khách _____ khi đến Đài Loan du lịch vào mùa đông, đó chính là việc ngâm mình trong suối nước nóng, thư giãn và thưởng thức phong cảnh thiên nhiên xung quanh suối. (A)không thể quăng qua (B)không thể ném qua (C)không thể vứt qua (D)không thể bỏ qua
#2887865
相關試卷
114年 - 114-4 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#133519
2025 年 · #133519
114年 - 114-3 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修概要(包括輪機基本知識)#130609
2025 年 · #130609
114年 - 114-2 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#127547
2025 年 · #127547
114年 - 114-1 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#125841
2025 年 · #125841
113年 - 113-4 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#124024
2024 年 · #124024
113年 - 113-3 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#122495
2024 年 · #122495
113年 - 113-2 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#120166
2024 年 · #120166
113年 - 113-1 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#118989
2024 年 · #118989
112年 - 112-4 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#117503
2023 年 · #117503
112年 - 112-3 航海人員測驗_一等管輪:輪機保養與維修(包括輪機基本知識)#116323
2023 年 · #116323