阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
> 試題詳解
384 Lái xe đi qua nơi có xe hơi đậu bên lề đường, nên duy trì khoảng cách an toàn
(A)Cự li có thể thắng xe bất kì
(B)Hơn1 mét (khoảng một cánh cửa xe)
(C)0,5 mét trở lên.
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6856885
1. 題目解析 這道題目主要考察駕駛者在...
(共 811 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
385 Tư thế ngồi tốt là một trong những cách đảm bảo an toàn cho người lái xe, mắt phải (A)Liên tục nhìn thẳng (B) Tùy lúc chú ý đồng hồ tốc độ tránh vượt tốc (C)Chú ý bốn phía.
#3332667
386 Tư thế ngồi tốt là một trong những cách đảm bảo an toàn cho người lái xe, bàn chân phải (A)Luôn thả chân xuống tự nhiên (B)Đặt chân trên bàn đạp (C)Một chân thả xuống tự nhiên, một chân đặt trên bàn đạp.
#3332668
387 Tốc độ lái xe càng cao, cự li phản ứng của người lái xe: (A)Càng dài (B)Càng ngắn (C)Không thay đổi.
#3332669
388Cự li an toàn nhỏ nhất khi chạy sau xe khác so với cự li dừng xe phải (A)Lớn hơn (B)Nhỏ hơn (C)Bằng nhau.
#3332670
389Giữ cự li thích hợp có thể phòng tránh tai nạn, bởi vì (A)Có lực ma sát (B)Có lực kéo (C)Có đủ thời gian và không gian phản ứng.
#3332671
390 Khi đi qua giao lộ không có tín hiệu đèn giao thông, cách tiếp cận an toàn hơn: (A)Nhìn bên phải trước, sau đó nhìn phía bên trái, rồi lại nhìn bên phải (B)Nhìn trái, sau đó nhìn bên phải, rồi lại nhìn bên trái (C)Nhìn bên nào trước không có gì khác biệt.
#3332672
391 Màu sắc bình thường của khí thải ra từ động cơ xăng là(A)Màu đen (B)Màu trắng xanh (C)Không màu.
#3332673
392 Khí thải từ động cơ xe máy là màu đen, có thể là (A)Xăng được đốt cháy hoàn toàn (B)Xăng cháy không hoàn toàn (C)Dầu máy bị đốt cháy.
#3332674
393 Bugi xe máy không tốt, có khả năng gây ra (A)Tăng tốc yếu hao xăng (B)Khởi động khó khăn (C)Tất cả những điều trên.
#3332675
394Khi thắng xe khẩn cấp bánh xe dễ dàng bị khóa chết, cự li thắng xe sẽ (A) Dài hơn (B)Ngắn hơn (C) Không thay đổi.
#3332676
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321