41 Từ nào đồng nghĩa với cụm từ “thắt lưng buộc bụng”?
(A) tiết kiệm
(B) xa xỉ
(C) lãng phí
(D) tốn kém

答案:登入後查看
統計: A(6), B(0), C(1), D(0), E(0) #1050920