阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
46 Để tránh _____ , đề nghị quý vị không đi tách đoàn quá xa!
(A)lạc hậu
(B)lạc đề
(C)lạc đường
(D)lạc rang
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(1), C(20), D(0), E(0) #889131
詳解 (共 3 筆)
【站僕】摩檸Morning.
B2 · 2017/03/01
#1646140
原本答案為B,修改為C
(共 13 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
【站僕】摩檸Morning.
B3 · 2017/03/01
#1646141
原本題目:46 Để tránh __...
(共 231 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
LIULISA
B1 · 2017/02/28
#1644641
答案改為C
0
0
相關試題
47 Núi Shamao là một địa danh du lịch _____ ở Đài Loan. (A)nổi lên (B)nổi trôi (C)nổi tiếng (D)nổi nóng
#889132
48 Sông Tình Yêu là một _____ chảy qua thành phố Cao Hùng của Đài Loan. (A)con đường (B)con sông (C)con đò (D)con kênh
#889133
49 Bạn biết không? Hồ Nhật Nguyệt chính là hồ tự nhiên _____ ở Đài Loan đấy. (A)lớn lao (B)lớn lên (C)lớn nhất (D)lớn tiếng
#889134
50 Gần đây, Đài Loan luôn _____ đông đảo khách du lịch trong và ngoài nước. (A)thu thập (B)thu hút (C)thu gom (D)thu hồi
#889135
51 Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn ngon và thái độ phục vụ nhiệt tình của _____. (A)nhân dân (B)nhân tiện (C)nhân viên (D)nhân giống
#889136
52 Tôi đã đến Đài Loan ba lần và mỗi lần đến đều _____ thêm sự mới mẻ của hòn đảo xinh đẹp này. (A)phát hiện (B)phát điện (C)phát sóng (D)phát lương
#889137
53 Đến với Đài Loan là bạn đã đến với _____ xinh đẹp ở khu vực Đông Á. (A)hòn đá (B)hòn đất (C)hòn đảo (D)hòn non bộ
#889138
54 Quảng trường Trung Chính của Đài Loan là một quảng trường _____ . (A)rộng khắp (B)rộng lượng (C)rộng lớn (D)rộng mở
#889139
55 Cố Cung Đài Loan là một trong những viện bảo tàng lớn nhất _____ . (A)thế giới (B)thế hệ (C)thế lực (D)thế mạnh
#889140
56 Chợ đêm SHILIN ở thành phố Đài bắc cũng là một trong những _____ hấp dẫn của Đài Loan. (A)điểm thi (B)điểm dừng (C)điểm đến (D)điểm báo
#889141
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054