阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 451-500#123354
> 試題詳解
471. Khi phát hiện có người bị xỉu, lập tức đánh giá tình trạng ý thức của bệnh nhân, hô hấp và nhịp tim.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855542
題目解析 題目涉及到急救情況下的初步評估...
(共 688 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
472. Lúc làm sạch vết thương, nên gở bỏ vết máu đông trên vết thương, để tránh bị nhiễm trùng.(A)O(B)X
#3333895
473. Đối với người bị thương do bỏng, việc làm đầu tiên của chúng ta phải xả một lượng lớn nước vào vết bỏng.(A)O(B)X
#3333896
474. Nhìn thấy bệnh nhân ngộ độc acid, ngay lập tức sử dụng kiềm, trung hòa axit.(A)O(B)X
#3333897
475. Tiến hành CPR (thủ thuật hồi sinh tim phổi) cứ 2 phút nên xem xét bệnh nhân đã phục hồi nhịp đập chưa.(A)O(B)X
#3333898
476. Phương pháp hô hấp nhân tạo có hiệu quả với người lớn là dùng miệng đối miệng.(A)O(B)X
#3333899
477. Bệnh nhân bị gãy xương nên cố định trước phần xương gãy, mới có thể di chuyển bệnh nhân.(A)O(B)X
#3333900
478. Sau khi thực hiện thủ thuật hồi sinh tim phổi không được gián đoạn vượt quá 30 giây trở lên.(A)O(B)X
#3333901
479. Tại hiện trường, đánh giá trước vết thương và nhận thức của bệnh nhân.(A)O(B)X
#3333902
480. Khi bệnh nhân bị choáng khó thở hoặc có vết thương bên ngoài đầu nên cho nằm ngửa, thẳng người, chân đặt cao.(A)O(B)X
#3333903
481. Trình tự hô hấp nhân tạo là gọi g→ ọi C A B D, g→ → → → ọi gọi "D"của CABD để khử rung tim (thường được gọi là kích điện).(A)O(B)X
#3333904
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321