阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
無年度 - NTM-00089機車情境題(新)-越南文Tiếng Việt#125414
> 試題詳解
53. Theo hình vẽ, người lái xe máy cần chạy xe an toàn như thế nào?
(A)A
(B)B
(C)C
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/09/27
#6799571
1. 題目解析 在這道題目中,考生需要根...
(共 650 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
54. Theo hình vẽ, người lái xe máy cần có phản ứng như thế nào mới đúng?(A) Bấm còi liên hồi, rồi tăng tốc vượt về bên trái xe ô tô. (B) Không cố vượt lên, phải giảm tốc đi chậm và chuẩn bị sẵn sàng dừng xe lại bất cứ lúc nào. (C) Có thể đi lấn sang làn đường đối diện để vượt ô tô.
#3390974
55. Theo hình vẽ, người lái xe máy cần xử lý thế nào?(A) Chuẩn bị sẵn sàng để có thể phanh xe bất cứ lúc nào.(B) Giảm tốc đi chậm và chú ý động thái của xe taxi phía trước.(C) Cả hai đáp án trên.
#3390975
56. Theo hình vẽ, người lái xe máy cần chạy xe an toàn như thế nào?(A) Chú ý động thái của xe phía trước, cẩn thận đổi làn đường, giảm tốc độ đi qua. (B) Bấm còi liên hồi, giục giã tài xế xe trước. (C) Tăng tốc vượt xe.
#3390976
57. Theo hình vẽ, khu vực nào tiềm ẩn nguy hiểm đối với người lái xe máy?(A)A (B)B (C)C
#3390977
58. Theo hình vẽ, khi người lái xe máy gặp phải tình huống này, cần điều khiển xe như thế nào? (A) Cần giảm tốc chậm lại, và cẩn thận đi qua. (B) Bấm còi liên hồi, tăng tốc vượt lên. (C) Duy trì tốc độ xe ban đầu, chuyển đổi đèn chiếu xa và gần để cảnh báo.
#3390978
59. Theo hình vẽ, khi xe máy gặp trục trặc, người lái xe cần xử lý thế nào?(A)A (B)B (C)C
#3390979
60. Theo hình vẽ, chiếc lốp xe nào có áp suất lốp bình thường?(A)A (B)B (C)C
#3390980
1. จากรป ผ ขรถคนใดสวมใสหมวกกนนอคได “ถกต อง” ?(A) A.(B) B.(C) C.
#3390981
2.จากรป กระทาผ"ดกฎข อบงคบข อใด?(A) ข อบงคบการสวมใสหมวกกนนอค .(B) ข อบงคบท"ศทางการนงในการบรรทกผ โดยสาร.(C) ข อบงคบจานวนบรรท&กผ โดยสาร.
#3390982
3.จากรป ความกว าง A ในการบรรท&กสงของของรถจกรยานยนตข อ " ใด”ถกต อง”?(A) มความกว างกวาแฮนดรถซายขวาด านละไมเกน 10 เซนตเมตร.(B) มความกว างกวาแฮนดรถซายขวาด านละไมเกน 20 เซนตเมตร.(C) มความกว างเทาใดกได เพยงแตต องไมกดขวางผ ใชถนนอ2น .
#3390983
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321