阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
無年度 - NTM-00089機車情境題(新)-越南文Tiếng Việt#125414
> 試題詳解
6. Trong hình, đâu là cách chuyên chở đồ đạc an toàn?
(A)A
(B)B
(C)C
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/09/27
#6799621
題目解析 這道題目要求我們判斷在給定的...
(共 753 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
56. Theo hình vẽ, người lái xe máy cần chạy xe an toàn như thế nào?(A) Chú ý động thái của xe phía trước, cẩn thận đổi làn đường, giảm tốc độ đi qua. (B) Bấm còi liên hồi, giục giã tài xế xe trước. (C) Tăng tốc vượt xe.
#3390976
57. Theo hình vẽ, khu vực nào tiềm ẩn nguy hiểm đối với người lái xe máy?(A)A (B)B (C)C
#3390977
58. Theo hình vẽ, khi người lái xe máy gặp phải tình huống này, cần điều khiển xe như thế nào? (A) Cần giảm tốc chậm lại, và cẩn thận đi qua. (B) Bấm còi liên hồi, tăng tốc vượt lên. (C) Duy trì tốc độ xe ban đầu, chuyển đổi đèn chiếu xa và gần để cảnh báo.
#3390978
59. Theo hình vẽ, khi xe máy gặp trục trặc, người lái xe cần xử lý thế nào?(A)A (B)B (C)C
#3390979
60. Theo hình vẽ, chiếc lốp xe nào có áp suất lốp bình thường?(A)A (B)B (C)C
#3390980
1. Theo hình vẽ, nội dung kiểm tra lốp xe trước khi lái xe là gì?(A) Kiểm tra xem lốp xe có thấp hơn gờ chỉ thị độ mài mòn hay không.(B) Kiểm tra xem bề ngoài lốp xe có bị rạn nứt hay hư tổn không.(C) Cả hai đáp án trên.
#3390921
2. Người điều khiển xe gắn máy cần kiểm tra những gì trước khi lái xe?(A) Trước khi lái xe, cần kiểm tra lốp, đèn, còi, phanh xe và xăng dầu, nhằm đảm bảo lái xe an toàn. (B) Không cần kiểm tra, để khỏi lãng phí thời gian. (C) Lái xe đường dài mới cần kiểm tra, đi gần thì không cần kiểm
#3390922
3. Về trang bị của ống xả xe máy, mục nào đúng?(A) A (B) B (C) C
#3390923
4. Theo hình vẽ, cách ngồi nào là đúng?(A)A (B)B (C)C
#3390924
5. Theo hình vẽ, đâu là cách chở thú cưng an toàn?(A)A (B)B (C)C
#3390925
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318