阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 51-100#123303
> 試題詳解
81.
Tín hiệu chuyên dùng cho người đi bộ
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857637
題目解析 這道題目涉及的是交通信號燈的...
(共 706 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
82.Biển báo đèn riêng cho học sinh(A)O(B)X
#3331691
83.Tín hiệu đèn vàng nhấp nháy(A)O(B)X
#3331692
84.Vạch dài màu vàng trong hình là vạch lề đường(A)O(B)X
#3331693
85.Đường sắt 2 làn đường điện hóa trở lên(A)O(B)X
#3331694
86.Vạch chéo trong hình là vạch chéo dành cho người đi bộ qua đường(A)O(B)X
#3331695
87.Vạch gạch nối màu trắng trong hình là vạch làn đường(A)O(B)X
#3331696
88.Vạch chỉ hướng(A)O(B)X
#3331697
89.Hai vạch dài màu vàng song song trong hình là vạch hai chiều cấm vượt xe(A)O(B)X
#3331698
90.Hai vạch dài màu vàng song song trong hình là vạch hạn chế phân hướng(A)O(B)X
#3331699
91.Hình tam giác ngược màu trắng trong hình là vạch gần chướng ngại vật(A)O(B)X
#3331700
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321