阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
103年 - 103 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文)#43421
> 申論題
三、
Trả lời câu hỏi
(15 分)
Hôn phối nước ngoài muốn nhập quốc tịch Đài Loan phải thông qua những quá trình thủ tục cơ bản nào?
相關申論題
一、Dịch Việt–Trung(15 分) Hoạt động "trại hè ngôn ngữ mẹ đẻ" giúp con em các gia đình tân di dân nhận biết văn hoá quê hương, học tập ngôn ngữ mẹ đẻ và học hát bằng tiếng mẹ đẻ, sau này, các em có thể dự thi các hoạt động liên quan đến tiếng mẹ đẻ, từ đó sẽ càng tự tin hơn; ngoài ra, thông qua nội dung thú vị và sinh động của các môn học, các em sẽ có được một kỳ nghỉ hè bổ ích.
#139504
二、Dịch Trung–Việt(15 分) 總統馬英九先生 12 日出席「全國新移民家庭楷模表揚大會」,強調指出:「不管先來後 到,只要你肯為這塊土地,以及土地上的主人奉獻,你就是臺灣人。」
#139505
四、Viết văn(30 分) “Kế hoạch ngọn đuốc”(火炬計劃)là một trong những chính sách được đánh giá là tương đối thành công của Sở di dân. Anh (chị) có thể giới thiệu một số điểm chính của nội dung kế hoạch này?
#139507
4.臺灣的社會福利制度在保障民生方面具有重要作用,尤其在提供健康保險、失業救濟和老年退休金等方面,展現出其對弱勢群體的深切關懷。
#544170
3.在臺灣,政府已經實施了一系列政策來保障越南新移民的權益,包括 提供職業培訓和社會福利。
#544169
2.雖然越南新住民在臺灣的生活條件逐漸改善,但他們仍然面臨社會偏 見和歧視的挑戰。
#544168
(七)Sốc văn hóa: Thói quen ăn uống, quan niệm sống và phong tục tập quán khác biệt với Đài Loan, gây khó khăn trong việc thích nghi.
#544167
(六) Khó khăn trong hòa nhập xã hội: Thiếu các mối quan hệ xã hội, dễ dẫn đến cảm giác cô đơn và lo lắng.
#544166
三、Viết văn:Khoảng 300 từ Hãy trình bày ý kiến và đề xuất của bạn đối với chính phủ Đài Loan trong việc tiếp tục hoàn thiện chính sách để hỗ trợ tân di dân vượt qua những rào cản về kỳ thị và phân biệt đối xử, từ đó xây dựng một xã hội bình đẳng, đa văn hóa và hòa nhập hơn.
#544162
1.越南新住民在臺灣不僅提供勞動力,還促進了本地經濟的發展,特別 是在服務業和製造業領域。
#544161
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054