題組內容

一、Đặt câu với các từ sau.(10 分)

2. đấy(trợ từ)

詳解 (共 2 筆)

Eyrk(邀請碼223160)
Eyrk(邀請碼223160)
詳解 #6614184
2025/08/19
一-2. đấy(trợ từ)Câu:...
(共 149 字,隱藏中)
前往觀看
一起撐住一起上榜
一起撐住一起上榜
詳解 #6605225
2025/08/14
đấy: Cậu nhìn kìa,...
(共 51 字,隱藏中)
前往觀看