題組內容

一、Đặt câu với các từ sau.(10 分)

7. mạnh mẽ(tính từ)

詳解 (共 2 筆)

一起撐住一起上榜
一起撐住一起上榜
詳解 #6605230
2025/08/14
mạnh mẽ: Cô ấy có ...
(共 79 字,隱藏中)
前往觀看
Eyrk(邀請碼223160)
Eyrk(邀請碼223160)
詳解 #6614190
2025/08/19
一-7. mạnh mẽ(tính t...
(共 169 字,隱藏中)
前往觀看