阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
> 申論題
題組內容
二、Sắp xếp các từ/cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh.(15 分)
4. chính phủ / có / rất / nhiều / giúp / chính sách / khó khăn / cụ thể / Tân Di dân / con em / và / của / hiện nay / họ / đã / vượt qua / những /
詳解 (共 2 筆)
Eyrk(邀請碼223160)
詳解 #6614193
2025/08/19
二-4.Câu hoàn chỉnh:...
(共 254 字,隱藏中)
前往觀看
一起撐住一起上榜
詳解 #6605237
2025/08/14
Chính phủ hiện nay c...
(共 135 字,隱藏中)
前往觀看
相關申論題
5. hiện / đang / di công / nhiều / máy bay / Việt Nam / hợp đồng / nhưng / có / rất / mua vé / về / Việt Nam / hết hạn / không thể /
#435913
6. phát triển / chính sách / hiện nay / Đài Loan / của / đang / gặp / dịch Covid- 19 / nhiều / khó khăn / do /
#435914
7. đợt / khiến cho / hạn hán / thiếu / sản xuất / nhiều / không / thể / nông nghiệp / vừa qua / vì / nước / địa phương /
#435915
8. được / tình trạng / vẫn / đến nay / xả / giải quyết / gây / ô nhiễm / môi trường / ở / triệt để / Đài Loan / cho / chưa / nước thải / một cách /
#435916
9. trong / dịch bệnh / tốt / tiếp tục / những / có / hoạt động / nhiều / mối quan hệ / tiềm lực / và / kinh tế / chỉ có / mới / có thể / doanh nghiệp / hiện nay / bối cảnh /
#435917
10. của / doanh thu / thương mại / mua / có / đồ / thích / đang / các / trên mạng / ngày một / do / giảm / nhiều / đang / chiều hướng / trung tâm / khách hàng /
#435918
三、Dịch đoạn văn sau sang tiếng Việt(25 分)因應疫情第三級警戒延長到 6 月 28 日,可能導致部分新住民家庭生活遭受衝擊,移民署指出,現有的紓困方案,新住民家庭之國人配偶原本即可提出申請,另設籍前新住民如符合特殊境遇家庭相關收入條件規定,並經地方政府評估因三個月內生活發生重大變故導致生活、經濟困難者,且其重大變故非因個人責任、債務、非因自願性失業等事由,可透過直轄市、縣(市)政府申請緊急生活扶助,每人每次最高核發當年度最低生活費 3 個月。 移民署呼籲,各界如發現需要協助個案及相關服務需求,可逕洽居住地之鄉(鎮、市、區)公所受理外,如有疑義,亦可詢問各直轄市、縣(市)政府之新住民家庭服務中心。 此外,移民署建置的新住民培力發展資訊網,提供中文、英文、越南、印尼、泰國、柬埔寨及緬甸等 7 國語言翻譯,透過網站的多國語言 資訊,即可掌握疫情與相關福利的最新訊息,歡迎新住民家庭多加利用。
#435919
四、Viết đoạn văn theo chủ đề(300-400 chữ)(25 分) Sau khi đến Đài Loan sinh sống, Tân Di dân chính là những người đã góp phần tạo nên một xã hội Đài Loan đa nguyên văn hóa như hiện nay. Nhận thấy vấn đề này, chính phủ đã có nhiều giải pháp cho việc thực hiện xây dựng và phát triển một xã hội Đài Loan đa nguyên văn hóa. Hãy trình bày quan điểm của bạn về vấn đề này.
#435920
1. 經驗法則 Empirical guidelines
#435921
2. 伯努利試驗 Bernoulli trial
#435922
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054