阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt1130718 101-150#123263
> 試題詳解
114
(A) Nơi đậu xe
(B) Công viên
(C) Đường quay đầu xe
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862408
好的,以下是針對題目的詳細解答說明: 題...
(共 795 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
115 Tay trái hướng lên , lòng bàn tay hơi cong hướng về phía phải , ý chỉ là :(A) Rẽ phải (B) Rẽ trái (C) Cho phép vượt
#3330041
116 Tay trái duỗi ra, bàn tay hướng xuống phía dưới. , ý chỉ là : (A) Rẽ phải (B) Rẽ trái (C) Đi chậm
#3330042
117 Tay trái duỗi ra hướng xuống phía dưới, lòng bàn tay hướng về sau. , ý chỉ là : (A) Giảm tốc độ tạm dừng (B) Cho phép vượt (C) Lùi xe
#3330043
118 (A) Chỉ được rẽ trái trên đường (B) Đường một chiều (C) Xe đi trên làn đường bên trái
#3330044
119 (A) Đường một chiều (B) Theo hướng của làn đường (C) Chỉ được rẽ trái
#3330045
120 (A) Chỉ được đi thẳng (B) Theo hướng đi (C) Đường một chiều
#3330046
121(A) Chỉ dẫn khoảng cách theo tên địa điểm (B) Chỉ dẫn khoảng cách theo hướng (C) Chỉ dẫn hướng theo tên địa điểm
#3330047
122 (A) Chỉ dẫn khoảng cách theo tên địa danh (B) Chỉ dẫn khoảng cách theo hướng (C) Chỉ dẫn hướng theo tên địa danh
#3330048
123 Biển báo này là biển chỉ dẫn cao tốc, được sử dụng để chỉ dẫn các loại phương tiện sau đây đi đến lối ra của cao tốc: (A) Đường cao tốc nhanh (B) Đường cao tốc (C) Đường thông thường
#3330049
124 (A) Cột mốc kilomet (B) Biển kilomet (C) Biển chỉ số tuyến đường huyện
#3330050
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321