阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 101-150#123305
> 試題詳解
124.
Cấm đậu xe
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857595
1. 題目解析 題目中的圖片顯示的是一個...
(共 592 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
125.Đường vạch gạch nối màu vàng trong hình là : Vạch phân hướng lái xe(A)O(B)X
#3331793
126.Đường vạch gạch nối màu vàng trong hình là : Vạch hạn chế phân hướng(A)O(B)X
#3331794
127.Đường vạch dài màu trắng trong hình là : Vạch sọc ngang dành cho người đi bộ qua đường(A)O(B)X
#3331795
128.Đường vạch dài màu trắng trong hình là : Vạch chéo dành cho người đi bộ qua đường(A)O(B)X
#3331796
129.Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh(A)O(B)X
#3331797
130.Ký hiệu tuyến đường quốc lộ(A)O(B)X
#3331798
131.Hạn chế tốc độ cao nhất(A)O(B)X
#3331799
132.Hạn chế tốc độ thấp nhất(A)O(B)X
#3331800
133.Tín hiệu này là tín hiệu quản chế làn đường(A)O(B)X
#3331801
134.Cấm rẽ trái(A)O(B)X
#3331802
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321