阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt1130718 101-150#123263
> 試題詳解
126
(A) Cầu vượt cho người đi bộ
(B) Đường hầm cho người đi bộ
(C) Nơi đỗ xe
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862446
好的,以下是對於考試題目126的詳細解答...
(共 866 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
127 (A) Cầu vượt cho người đi bộ (B) Đường hầm cho người đi bộ (C) Nơi đỗ xe
#3330053
128 (A) Đường vòng quanh (B) Chỉ dẫn hướng an toàn (C) Dự báo làn đường
#3330054
129 (A)Đường vòng quanh (B)Chỉ dẫn hướng an toàn (C)Dự báo làn đường
#3330055
130 (A) Biển cảnh báo (B) Biển công trường đường (C) Biển xe hỏng
#3330056
131 Người điều khiển xe máy nếu phát hiện đường dọc như trong hình trên đường, phản ứng như thế nào? (A) Giảm tốc độ di chuyển (B) Tăng tốc độ di chuyển (C) Kiểm tra lốp xe
#3330057
132 Hai dãy viền đường ngoài cùng và dải màu trắng liền là dải vạch nào trong hình vẽ? (A) Vạch phân chia làn xe nhanh và xe chậm (B) Vạch hướng di chuyển (C) Vạch cấm vượt qua từ cả hai hướng
#3330058
133 Trong hình vẽ, dải vạch chéo tạo thành góc là loại dải vạch nào? (A) Vạch dành cho người đi bộ băng qua đường (B) Vạch lưới (C) Vạch dành cho xe đạp băng qua đường
#3330059
134 Trong hình vẽ, mũi tên màu trắng là (A) rẽ trái (B) cua tránh (C) dải vạch thu hẹp là loại dải vạch nào?
#3330060
135 (A) Đèn đỏ đặc biệt nhấp nháy (B) Cấm thông xe (C) Biển chỉ hướng làn đường
#3330061
136 (A) Cẩn thận xe đạp (B) Cẩn thận người đi bộ (C) Cẩn thận xe máy
#3330062
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321