阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
13
(A)Đường gấp khúc
(B)Bùng binh
(C) Hướng đường phải theo
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862686
題目解析 題目中提供了一個圖片,並要求...
(共 864 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
14 (A)Đường hai chiều (B)Cầu hẹp (C)Đường hẹp
#3329762
15 (A)Đường mấp mô (B)Dốc (C)Đường có ụ nổi
#3329763
16 (A)Đường xe lửa không có rào chắn (B)Đường xe lửa có rào chắn (C)Đường cấm xe ô tô
#3329764
17 (A)Đường cấm xe ô tô (B)Đường xe lửa không có rào chắn (C)Đường xe lửa có rào chắn
#3329765
18 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C) Đường có đường nhỏ đâm vào
#3329766
19 (A) Ngã rẽ (B) Lối ra giao lưu (C) Cầu hẹp
#3329767
20 (A)Vực ở bên phải (B)Bến tàu, bờ đê (C)Nguy hiểm
#3329768
21(A)Đường có ụ nổi (B)Đường trơn trượt (C)Cấm vượt
#3329769
22 (A)Đường hẹp (B)Đường hầm (C)Cầu hẹp
#3329770
23 (A) Chú ý bên phải có đá rơi (B) Vực dốc đứng (C)Chú ý bên trái có đá rơi
#3329771
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321