阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
37 Hiện tại _____ đang rất đẹp, chúng ta có thể xuất phát rồi.
(A)thời hạn
(B)thời đại
(C)thời lượng
(D)thời tiết
答案:
登入後查看
統計:
A(0), B(1), C(0), D(23), E(0) #889122
詳解 (共 2 筆)
【站僕】摩檸Morning.
B1 · 2017/03/01
#1646153
原本答案為C,修改為D
(共 13 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
【站僕】摩檸Morning.
B2 · 2017/03/01
#1646154
原本題目:37 Hiện tại ___...
(共 243 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
38 Người dân Đài Loan rất _____ với khách du lịch. (A)thân nhân (B)thân thiện (C)thân thể (D)thân thích
#889123
39 Bạn _____ thời gian du lịch ở Đài Loan như thế nào? (A)cảm tình (B)cảm tưởng (C)cảm thấy (D)cảm cúm
#889124
40 Anh hướng dẫn viên du lịch trẻ tuổi đó rất _____ . (A)nhiệt độ (B)nhiệt tình (C)nhiệt lượng (D)nồng nhiệt
#889125
41 Chợ đêm ở Đài Bắc thật là _____ . (A)hòa nhịp (B)bắt nhịp (C)nhộn nhịp (D)nhịp nhàng
#889126
42 Tôi muốn đổi tiền Đài tệ thì phải ______ (A)không? (B)chưa? (C)nhỉ? (D)làm thế nào?
#889127
43 Công ty du lịch đã đặt phòng _____ giúp các bạn rồi. (A)khách hàng (B)khách sạn (C)khách khứa (D)khách quan
#889128
44 Khách sạn có cung cấp bữa sáng _____ đấy. (A)miễn giảm (B)miễn thuế (C)miễn phí (D)miễn vào
#889129
45 Tôi muốn đi _____ bảo tàng Cố Cung. (A)tham quan (B)tham gia (C)tham dự (D)tham lam
#889130
46 Để tránh _____ , đề nghị quý vị không đi tách đoàn quá xa! (A)lạc hậu (B)lạc đề (C)lạc đường (D)lạc rang
#889131
47 Núi Shamao là một địa danh du lịch _____ ở Đài Loan. (A)nổi lên (B)nổi trôi (C)nổi tiếng (D)nổi nóng
#889132
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054