阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
40 Anh hướng dẫn viên du lịch trẻ tuổi đó rất _____ .
(A)nhiệt độ
(B)nhiệt tình
(C)nhiệt lượng
(D)nồng nhiệt
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(21), C(1), D(0), E(0) #889125
詳解 (共 2 筆)
【站僕】摩檸Morning.
B1 · 2017/03/01
#1646151
原本答案為D,修改為B
(共 13 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
【站僕】摩檸Morning.
B2 · 2017/03/01
#1646152
原本題目:40 Anh hướng dẫ...
(共 233 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
41 Chợ đêm ở Đài Bắc thật là _____ . (A)hòa nhịp (B)bắt nhịp (C)nhộn nhịp (D)nhịp nhàng
#889126
42 Tôi muốn đổi tiền Đài tệ thì phải ______ (A)không? (B)chưa? (C)nhỉ? (D)làm thế nào?
#889127
43 Công ty du lịch đã đặt phòng _____ giúp các bạn rồi. (A)khách hàng (B)khách sạn (C)khách khứa (D)khách quan
#889128
44 Khách sạn có cung cấp bữa sáng _____ đấy. (A)miễn giảm (B)miễn thuế (C)miễn phí (D)miễn vào
#889129
45 Tôi muốn đi _____ bảo tàng Cố Cung. (A)tham quan (B)tham gia (C)tham dự (D)tham lam
#889130
46 Để tránh _____ , đề nghị quý vị không đi tách đoàn quá xa! (A)lạc hậu (B)lạc đề (C)lạc đường (D)lạc rang
#889131
47 Núi Shamao là một địa danh du lịch _____ ở Đài Loan. (A)nổi lên (B)nổi trôi (C)nổi tiếng (D)nổi nóng
#889132
48 Sông Tình Yêu là một _____ chảy qua thành phố Cao Hùng của Đài Loan. (A)con đường (B)con sông (C)con đò (D)con kênh
#889133
49 Bạn biết không? Hồ Nhật Nguyệt chính là hồ tự nhiên _____ ở Đài Loan đấy. (A)lớn lao (B)lớn lên (C)lớn nhất (D)lớn tiếng
#889134
50 Gần đây, Đài Loan luôn _____ đông đảo khách du lịch trong và ngoài nước. (A)thu thập (B)thu hút (C)thu gom (D)thu hồi
#889135
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054