阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 1-50#123301
> 試題詳解
40.
Chú ý trẻ em
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857679
題目內容: 40.[圖片]Chú ý t...
(共 755 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
41.Chú ý trẻ em(A)O(B)X
#3331600
42.Đường có ụ nổi(A)O(B)X
#3331601
43.Đường gấp khúc liên tục , gấp khúc đầu tiên cong về bên phải(A)O(B)X
#3331602
44.Đường hai chiều(A)O(B)X
#3331603
45.Trạm cứu thương(A)O(B)X
#3331604
46.Ngã tư(A)O(B)X
#3331605
47.Đường hẹp(A)O(B)X
#3331606
48.Đường hẹp(A)O(B)X
#3331607
49.Đường dành cho xe cộ (Đường dành cho xe ô tô)(A)O(B)X
#3331608
50.Hướng bùng binh phải tuân theo(A)O(B)X
#3331609
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321