阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 451-500#123354
> 試題詳解
467. Do có việc gấp phải đi nhanh, có thể lái xe đi theo ở phía sau xe chữa cháy hoặc xe tuần tra đang thi hành công vụ.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855547
題目解析 題目中提到的是一種交通行為,即...
(共 662 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
468. Xe máy chở người hoặc hàng hóa trái quy định, người điều khiển xe bị xử phạt tiền từ 300~600 đài tệ.(A)O(B)X
#3333891
469. Xe máy phân khối lớn loại thường hoặc xe máy phân khói nhỏ, lưu thông trên đường cao tốc, xa lộ, bị xử phạt tiền từ 3,000~6,000 đài tệ.(A)O(B)X
#3333892
470. Xe máy không đi đúng phần đường, làn đường quy định, bị xử phạt tiền từ 600~1,800 đài tệ.(A)O(B)X
#3333893
471. Khi phát hiện có người bị xỉu, lập tức đánh giá tình trạng ý thức của bệnh nhân, hô hấp và nhịp tim.(A)O(B)X
#3333894
472. Lúc làm sạch vết thương, nên gở bỏ vết máu đông trên vết thương, để tránh bị nhiễm trùng.(A)O(B)X
#3333895
473. Đối với người bị thương do bỏng, việc làm đầu tiên của chúng ta phải xả một lượng lớn nước vào vết bỏng.(A)O(B)X
#3333896
474. Nhìn thấy bệnh nhân ngộ độc acid, ngay lập tức sử dụng kiềm, trung hòa axit.(A)O(B)X
#3333897
475. Tiến hành CPR (thủ thuật hồi sinh tim phổi) cứ 2 phút nên xem xét bệnh nhân đã phục hồi nhịp đập chưa.(A)O(B)X
#3333898
476. Phương pháp hô hấp nhân tạo có hiệu quả với người lớn là dùng miệng đối miệng.(A)O(B)X
#3333899
477. Bệnh nhân bị gãy xương nên cố định trước phần xương gãy, mới có thể di chuyển bệnh nhân.(A)O(B)X
#3333900
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321