阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 51-100#123303
> 試題詳解
74.
Phần ghép lại với nhau của đường vạch dài màu vàng và đường vạch gạch nối màu vàng trong hình là vạch một chiều cấm vượt xe
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857644
1. 題目解析 這道題目提到的是交通標誌...
(共 711 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
51.Đường dành cho xe cộ(A)O(B)X
#3331660
52.Hướng đường phải tuân theo (Chỉ được rẽ trái)(A)O(B)X
#3331661
53.Hướng đường phải tuân theo (Rẽ phải và rẽ trái)(A)O(B)X
#3331662
54.Lái xe nép vào bên phải(A)O(B)X
#3331663
55.Đi chậm(A)O(B)X
#3331664
56.Đường một chiều(A)O(B)X
#3331665
57.Trạm cứu thương(A)O(B)X
#3331666
58.Đường trơn trượt(A)O(B)X
#3331667
59.Đường cấm hai xe ngược chiều đi cùng lú(A)O(B)X
#3331668
60.Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh(A)O(B)X
#3331669
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318