阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 1-50#123301
> 試題詳解
33.
Hạn chế chiều cao xe
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857686
當然可以,以下是針對考試題目「33.[圖...
(共 774 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
34.Đường cấm xe Taxi không chở khách(A)O(B)X
#3331593
35.Đường cấm xe ô tô(A)O(B)X
#3331594
36.Đường cấm mọi loại xe(A)O(B)X
#3331595
37.Cấm rẽ phải(A)O(B)X
#3331596
38.Nguy hiểm(A)O(B)X
#3331597
39.Chú ý tín hiệu đèn giao thôn(A)O(B)X
#3331598
40.Chú ý trẻ em(A)O(B)X
#3331599
41.Chú ý trẻ em(A)O(B)X
#3331600
42.Đường có ụ nổi(A)O(B)X
#3331601
43.Đường gấp khúc liên tục , gấp khúc đầu tiên cong về bên phải(A)O(B)X
#3331602
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321