阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 701-750#83845
> 試題詳解
754. Người lái xe máy đi qua đoạn đường có biển hiệu đường giao nhau và dùng chung với hệ thống tàu điện ngầm, đèn đỏ rẽ phải sẽ bị phạt 600 đến 1800 Đài tệ
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855509
1. 題目解析 這道題目提到的是關於摩托...
(共 747 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
755. Việc lái mô tô hoặc xe tay ga qua công viên để tiết kiệm thời gian hoặc để thuận tiện chỉ bị hạn chế bởi đạo đức của người lái xe. Việc đó sẽ không gây nguy hiểm cho người khác nếu bạn có kỹ thuật lái xe tốt.(A)O(B)X
#3333928
756. Người lái xe phải luôn chú ý đến xung quanh và lái xe theo các quy định của pháp luật. Khi gặp người đi xe đạp trong quá trình di chuyển, bên cạnh việc duy trì khoảng cách an toàn, người lái xe cũng cần đặc biệt chú ý đến cử chỉ tay của người đi xe đạp có thể cho biết sắp có sự chuyển hướng.(A)O(B)X
#3333929
757. Khi gặp khu vực giao thông đường sắt hạng nhẹ, hãy đi qua khu vực đó càng sớm càng tốt và tránh dừng lại ở đường ray.(A)O(B)X
#3333930
758. Do xe đạp điện có giới hạn tốc độ thấp (dưới 25 km/h), người lái xe không bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm trong khi lái xe.(A)O(B)X
#3333931
759. Kể từ ngày 30 tháng 6 năm 2023, bằng lái xe ô tô cấp mới không được dùng để chạy xe máy hạng nhẹ.(A)O(B)X
#3333932
1. 下列何者非屬「預收款信託」 (A) 禮券 (B) 抵用券 (C) 電子票證 (D) 生前契約
#3333933
2. 有關信託業擔任證券投資基金銷售機構之敘述,下列何者正確? (A) 應與投資人簽訂銷售契約 (B) 得與投資人簽訂特定金錢信託契約 (C) 各項憑證之保存方式及期限得由銷售機構自行訂定 (D) 無論如何均不得以自己名義為投資人申購證券投資信託基金
#3333934
3. 依信託業商業同業公會會員辦理信託業務之信託報酬及風險揭露應遵循事項規定,下列何者非屬信託業辦理特定金錢信託業務投資結構型商品對委託人應揭露之基本風險? (A) 信用風險 (B) 利率風險 (C) 本金轉換風險 (D) 流動性風險
#3333935
4. 銀行辦理特定金錢信託投資國外有價證券業務,其營運範圍應由下列何者指定? (A) 委託人 (B) 受託人 (C) 受益人 (D) 信託監察人
#3333936
5. 依境外基金管理辦法及相關規定,境外基金除股票指數型基金外,有關其從事衍生性商品交易,下列敘述何者錯誤? (A) 為避險需要,可持有衍生性商品 (B) 衍生性商品僅限持有期貨一種 (C) 為增加投資效率,可持有衍生性商品 (D) 持有衍生性商品未沖銷空頭部位價值之總金額,不得超過該境外基金所持有之相對應有價證券總市值
#3333937
相關試卷
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 51-126#139085
2024 年 · #139085
113年 - NTM-00627機車危險感知影片選擇題-越南文 1-50#139084
2024 年 · #139084
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321