阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(泰文)
>
112年 - NTM-00473機車標誌是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1120915 51-100#123324
> 試題詳解
99.
ทางตัน
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6856972
題目解析 這道題目似乎是與標誌或交通信...
(共 608 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
100.รถทั้งหมดหยุด(A)O(B)X
#3332582
301 Lái xe máy gây tai nạn không có ai bị thương hay thiệt mạng, xe máy vẫn có khả năng chạy mà không nhanh chóng vẽ lại vị trí rồi di chuyển sang lề đường, gây cản trở giao thông xử lý phạt (A)Tạm giữ xe máy (B) Phạt tiền (C) Tạm giữ bảng số xe.
#3332583
302 Người lái xe không theo học lớp học an toàn giao thông đường bộ theo qui định mà không có lý do chính đáng xử lý phạt tiền 1.800 đồng Đài tệ, đã thông báo thời hạn tham dự lớp học, quá hạn trên sáu tháng vẫn không tham gia, bị phạt (A)Tạm giữ giấy tờ xe (B)Tịch thu giấy phép lái xe (C)Tạm giữ giấy phép lái xe.
#3332584
303 Trong vụ án gây tai nạn bỏ trốn, đã thông báo tất cả mọi người đến hiện trường trình bày, người nào không đến hiện trường trình bày mà không có lí do hoặc không cung cấp thông tin liên quan đến người lái xe bị phạt (A)Tịch thu bảng số xe (B)Tạm giữ bảng số xe (C)Tạm giữ bằng lái xe.
#3332585
304 Chủ xe hoặc người lái xe máy khi làm thủ tục đăng ký hoặc thay đổi các nội dung giám sát quản lí (A) Phải thanh toán các khoản tiền phạt vi phạm (B) Không cần phải nộp khoản tiền phạt vi phạm (C) Không có quy định.
#3332586
305 Biển báo được sử dụng để kiểm soát: Tín hiệu hướng dẫn: (A) Cảnh báo, đi tới (B) Ngăn cấm, đi tới (C) Chú ý, đi tới, dừng lại v.v...
#3332587
306 Chiều cao thân xe không được vượt quá: (A)2m (B)2.5m (C)3m .
#3332588
307 Khi chuyển làn đường, nên: (A)Nhường xe đi thẳng đi trước (B) Nhường xe ngoặc rẽ đi trước (C)Không cần phải nhường tránh.
#3332589
308 Đèn giao thông là tín hiệu chỉ dẫn khống chế việc: (A)Đi tới (B)Chú ý, dừng lại (C) Chú ý, đi tới, dừng lại
#3332590
309 Giấy phép lái xe khi bị tịch thu, tiêu hủy hoặc tạm giữ nên xử lí thế nào: (A)Không có qui định (B)Nộp giấy phép lái xe cho Cơ quan giám sát địa phương (C)Giao nộp cho Cơ quan cảnh sát.
#3332591
相關試卷
114年 - NTM-00091機車情境題(新)-泰文เวอร์ชั่นไทย#125442
2025 年 · #125442
113年 - NTM-00625機車危險感知影片選擇題-泰文 1-100#139069
2024 年 · #139069
113年 - NTM-00625機車危險感知影片選擇題-泰文 101-117#139066
2024 年 · #139066
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 701-759#123289
2024 年 · #123289
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 651-700#123285
2024 年 · #123285
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 601-650#123284
2024 年 · #123284
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 551-600#123283
2024 年 · #123283
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 501-550#123282
2024 年 · #123282
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 451-500#123281
2024 年 · #123281
113年 - NTM-00544機車法規是非題-泰文เวอร์ชั่นไทย1130719 401-450#123280
2024 年 · #123280