阿摩線上測驗
登入
首頁
>
警察◆三四等◆消防警察專業英文
>
115年 - 115 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#140933
> 申論題
一、中譯英:(10 分)
許多國家的消防部門正積極利用無人機進行火場風險評估。無人機可
以從空中監測火場情況,有助消防人員擬定更好的救災策略。
相關申論題
二、英文作文:(15 分) Please write an essay of approximately 200 words on the topic of “The Integration of Technology in Firefighting”. Your composition should cover the following points: 1. Provide an example of a new technology(e.g., firefighting robots, or AI forecasting) and explain how it assists firefighters. 2. Can technology completely replace human firefighters? Why or why not? 3. Conclusion: Discuss the importance of combining technology with professional human judgment.
#577615
(一) Nhằm hỗ trợ các gia đình Tân di dân giải quyết các khó khăn trong việc chăm sóc trẻ nhỏ hoặc chăm sóc sau khi sinh con, Bộ Nội chính Đài Loan đã nới lỏng các quy định liên quan, cho phép cha mẹ người nước ngoài đủ điều kiện có thể xin gia hạn cư trú tối đa là một năm. Các điều kiện chính bao gồm: có thị thực nhập cảnh ngắn hạn hợp lệ, con cái có hộ khẩu tại Đài Loan, đang mang thai hoặc nuôi con ruột dưới 2 tuổi. Ngoài ra, phải nộp đầy đủ các giấy tờ chứng minh có liên quan theo quy định.
#577616
(二) Từ năm 2016, chính phủ Đài Loan liên tục điều chỉnh tăng mức lương tối thiểu hằng năm nhằm bảo vệ phúc lợi cơ bản cho nhóm lao động yếu thế, giúp hơn 2 triệu người lao động được hưởng lợi. Từ ngày 1/1/2024, “Luật Lương tối thiểu” chính thức có hiệu lực, đưa cơ chế điều chỉnh hằng năm vào khuôn khổ pháp luật. Đến tháng 1/2026, lương tối thiểu tiếp tục được nâng lên, đánh dấu 10 năm liên tiếp trong việc tăng lương cho người lao động.
#577617
二、Hãy dịch câu sau đây ra tiếng Việt: (15 分) 近年來,臺灣政府推動多項政策,鼓勵新住民子女,特別是新住民第二 代,發揮雙語優勢與對母國文化的理解。透過各類能力培訓課程、國際 職場體驗以及出國學習等計畫,學生有機會前往母國鍛鍊語言能力、開 拓國際視野,並與在地社群深入互動。同時,政府相關機關也積極強化 數位能力培養、生活適應輔導,並在教育、醫療與社會福利等面向提供 支持,協助新住民子女在多元文化環境中獲得全方位發展。
#577618
(一) Tại sao sinh viên nước ngoài dễ trở thành mục tiêu tuyển dụng của tội phạm có tổ chức?
#577619
(二) Cơ quan chức năng của cả Đài Loan và Việt Nam cần phối hợp như thế nào để ngăn chặn hiện tượng này?
#577620
一、泰翻中(25 分) ตามกฎหมายทีดินของไตห ้ วนั หากชาวต่างชาติตอ ้ งการซื อบา ้ นในไตห ้ วนั หนึ งใน เง ือนไขสาํคญั เกียวกบั สญั ชาติมีดงันี ตามประมวลกฎหมายทีดินมาตรา 18 กล่าวค ื อ หากประเทศบา ้ นเกิดของชาวต่างชาติ อนุญาตใหช ้ าวไตห ้ วนัถ ื อครองอสงัหาริมทรัพยใ์ นประเทศนนั ไตห ้ วนักจ ็ ะอนุญาตใหผ ้ มู้ี สญั ชาตินนัถ ื อครองอสงัหาริมทรัพยใ์ นไตห ้ วนัไดใ้ นลกัษณะเดียวกนั ยกตวัอยา่ งเช่น ประเทศ ญีปุ่น ประเทศไทยและฟิลิปปินส ์ อนุญาตใหช ้ าวไตห ้ วนัถ ื อครองอสงัหาริมทรัพยใ์ นประเทศ ของตนได ้ ดงันนั ชาวญีปุ่น ชาวไทยและชาวฟิลิปปินส ์ จ ึ งอยใู่ นรายช ือทีไดร ้ับอนุญาตใหถ ้ื อ ครองอสงัหาริมทรัพยใ์ นไตห ้ วนัไดเ ้ ช่นกนั ส่วนประเทศเวียดนาม อินโดนีเซีย และเมียนมา ไม่ไดอ ้ ยใู่ นรายช ือประเทศทียด ึ หลกัความเสมอภาคและต่างตอบแทนกบัไตห ้ วนั ดงันนั จ ึ งไม่ สามารถถ ื อครองอสงัหาริมทรัพยใ์ นไตห ้ วนัได ้ ยกเวน ้ คนจากประเทศเหล่านีจะไดร ้ับสญั ชาติ ไตห ้ วนัแลว ้ เท่านนั
#577621
二、中翻泰(25 分) 移工把自己的銀行帳戶借給他人使用,可能因此涉及詐騙金流,並觸犯刑責,不僅影響在臺的工作及居留資格,甚至遭遣返出境,後果不 堪設想,提醒大家要保護自己的身分證件、居留證件或銀行帳戶,切勿交付他人使用,以免淪為人頭帳戶而誤觸法網。 內政部移民署再次提醒,若遇可疑狀況務必提高警覺,撥打 165 反詐騙專線查證,守護自身財產安全。
#577622
三、作文(25 分)จงเขียนเรียงความในหวัขอ ้“ ถา ้ วนั นีไตห ้ วนัไม่มีแรงงานต่างชาติ” เป็ นจาํนวนอยา่ ง ตาํ 250 คา
#577623
一、Please translate the following passage into Chinese.(10 分)Because Taiwan is surrounded by the sea and located along important international shipping routes in Asia, maintaining coastal security is an extremely challenging task. Large numbers of cargo ships, fishing boats,and various other vessels travel through the waters around Taiwan every day, and the heavy maritime traffic increases the difficulty of management and surveillance. Coast guard personnel must patrol the seas around the clock and closely monitor illegal fishing, smuggling, drug trafficking,human trafficking, and other activities that may threaten national security. In addition, Taiwan’s long coastline and complex coastal geography make coast guard duties even more demanding and difficult.
#577624
相關試卷
115年 - 115 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#140933
115年 · #140933
115年 - 115 警察特種考試_四等_消防警察人員:消防警察專業英文#140928
115年 · #140928
115年 - 115年 - 115 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#140847
115年 · #140847
114年 - 114 警察特種考試_四等_消防警察人員:消防警察專業英文#135807
114年 · #135807
114年 - 114 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#127807
114年 · #127807
113年 - 113 警察特種考試_四等_消防警察人員:消防警察專業英文#120524
113年 · #120524
113年 - 113 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#120520
113年 · #120520
112年 - 112 警察特種考試_四等_消防警察人員:消防警察專業英文#114949
112年 · #114949
112年 - 112 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#114830
112年 · #114830
111年 - 111 警察特種考試_三等_消防警察人員:消防警察專業英文#108663
111年 · #108663